Optomax Digital Range of Liquid Level Switches

TECHNICAL SPECIFICATIONS Supply Voltage (Vs) 4.5VDC to 15.4VDC or 4.5VDC to 5.5VDC @(PWM output) Supply Current (ls) 2.5mA max. (Vs = 15.4VDC) Output Sink and Source Current (lout) 100mA Operating Temperatures Standard: -25°C to 80°C Extended: -40°C to 125°C Storage Temperatures Standard: -30°C to 85°C Extended: -40°C to 125°C Housing Material Polysulfone or Trogamid Sensor Termination 24AWG, 250mm PTFE […]

Cảm biến báo mức chất lỏng Honeywell LLE

TECHNICAL SPECIFICATIONS Specification Value Honeywell Part SST Part Supply Voltage (Vcc) +5Vdc to +12Vdc ±5% 4.5Vdc to 15.4Vdc Supply Current 5mA @25⁰C (77⁰F) 2.5mA max Output Sink Source (lo) 40mA max. 100mA Operating Temperature -40⁰C to +125⁰C -40⁰C to +125⁰C Storage Temperature -40⁰C to +125⁰C -40⁰C to +125⁰C Pressure 5 to 25 bar max. 7 […]

CẢM BIẾN ĐO ÁP SUẤT ÂM BUỒNG ĐỐT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Ngõ ra: 4-20mA Độ chính xác: 0.055% Dãy đo: -1000 to 1000Pa Nguồn cấp: 8-30VDC Nhiệt độ tối đa: 120oC Ứng dụng: Đo áp suất âm buồng đốt: lò hơi, hệ thống sấy,…      

CẢM BIẾN ÁP SUẤT YOKOGAWA EJA

  Hart Communicator Yokogawa Japan YHC5150X Differential Pressure Transmitter Yokogawa Japan EJA110E‐JMS5J‐719NB Gauge Pressure Transmitter Yokogawa Japan EJA530E‐JDS4N‐019NN Differential Pressure Transmitter Yokogawa Japan EJA110E‐JHS5J‐719NB Differential Pressure Transmitter Yokogawa Japan EJA110E‐JMS5J‐719NB Differential Pressure Transmitter Yokogawa Japan EJA110E‐JMS5J‐719NB Differential Pressure Transmitter Yokogawa Japan EJA110E‐JFS5J‐719NB Differential Pressure Transmitter Yokogawa Japan EJA110E‐JMS5J‐719NB Differential Pressure Transmitter Yokogawa Japan EJA110E‐JFS5J‐719NB Differential […]

BỘ CHIA TÍN HIỆU 4-20mA

Nguyên lý bộ chia tín hiệu 4-20mA Khi có nhu cầu điều khiển và hiển thị 2 nơi với một tín hiệu 4-20mA thì người ta sẽ dùng thiết bị này để chia vì nó sẽ ra 2 kênh không bị lệch nhau và ổn định. Ngoài chức năng chia tín hiệu thì nó còn […]

FULL CONE NOZZLES

IE 4261       IE 4263   IE 4263-SQ  IE 4265  IE 4283   IE 4284      IE 4315       IE 5221  IE 42655    IE 52211 Vật liệu: 303SS/ 316SS, Đồng Dạng phun: Full cone (Nón tròn đầy)

ĐO NỒNG ĐỘ PH

Thông số kỹ thuật Dãy đo PH:0.00~14.00 pH , ORP:-1200~+1200 mV Độ chính xác pH : ±0.1 pH , ORP:±2mV Dãy đo nhiệt độ (Bù nhiệt) 0–100 ℃, manual / automatic  ( PT1000 , PT100, NTC 10k, RTD ) Nhiệt độ hoạt động 0~60℃ (Match Normal temp sensor)  0~100℃(Match high temp sensor) Cảm biến Two/ […]

ĐO MỨC DẠNG RADA

Thông số kỹ thuật Dãy đo 30m, 70m Kết nối Thread,Flange Dãy nhiệt độ -40℃~250℃ Dãy áp suất -0.1~4.0MPa(Flat flange) -0.1~0.1MPa(Universal Flange) Độ chính xác ±3mm, ±10mm Tiêu chuẩn IP67 Dãy tần số 26GHz Ngõ ra 4-20mA/HART (Two-wire/Four) RS485/Modbus Ứng dụng: đo mức bồn, …

BÁO MỨC DẠNG SIÊU ÂM

Thông số kỹ thuật Chức năng Integrated type Split type Dãy đo 5m, 10m, 15m, 20m, 30m, 40m, 50m 5m, 10m, 20m, 30m, 40m, 50m, 60m, 70m Độ chính xác 0.25%-0.5% 0.25%-0.5% Độ phân giải 3mm or 0.1%(Max of them) 3mm or 0.1%(Max of them) Hiển thị English LED English LED Ngõ ra Four-wire 4~20mA/510Ωload 4~20mA/510Ωload Two-wire 4~20mA/250Ω load Ngõ ra relay […]

ĐO MỨC DẠNG ĐIỆN DUNG

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Nguồn cấp: – Ngõ ra dòng (var. „I“) 9 … 34  V DC – Ngõ ra áp (var. „U“) 12  … 34  V DC Kiểu ngõ ra (var. “I”) 4 … 20 mA (2-wire) Kiểu ngõ ra (var. “U”) 0 … 10  V (3-wire) Độ chính xác 1% Nhiệt độ môi […]

CẢM BIẾN OXY

THÔNG SỐ KỸ THUẬT: OXY- IE  Dãy đo 0-25%, 0-100% Nhiệt độ cảm biến 250oC, 400oC, 700oC Nguồn cấp 20-28VDC Ngõ ra 4-20mA Ứng dụng Lò hơi, lò dầu truyền nhiệt, hệ thống sấy, hệ thống lò đốt công nghiệp,…    

BỘ NGUỒN OMRON S8VK-C12024

BỘ NGUỒN OMRON S8VK-C212024 S8VK-C12024 Thông số kỹ thuật: S8VK-C1224 ( nguồn cấp dải rộng 100-240VAC, đầu ra 24VDC, 5A ) Bộ nguồn 24VDC công suất  240W (5A) Điện áp vào : 100-240VAC, 50/60 Hz hoặc 90-350VDC Điện áp ra    : 24VDC, 120W (5A) Ngõ ra ảnh hưởng bởi nhiệt độ: 0.05%/°C max. Nhiệt độ […]

BỘ CHUYỂN ĐỔI / CHIA TÍN HIỆU

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Ngõ vào Ngõ vào 4-20mA、0-20mA、0-5V、1-5V、0-10V Ngõ vào điện trở Impedance ≤50Ω, voltage Impedance ≥250 KΩ Ngõ vào dòng điện / điện áp lớn nhất ≤30mA/≤10.5V Ngõ ra dòng cách li Tín hiệu ngõ ra 0-20mA、0-20mA、0-5V、1-5V、0-10V Ngõ ra tải 4-20mA, 0-20mA load resistance RL≤400Ω; 0-5V, 1-5V load resistance RL≥250KΩ, 0-10V load resistance […]

GIẢI PHÁP ĐIỀU KHIỂN OXY TRONG LÒ HƠI, LÒ ĐỐT

GIẢI PHÁP TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU BẰNG VIỆC BẰNG VIỆC ĐIỀU KHIỂN OXY THỪA I. Giới thiệu: Tất cả quá trình cháy đều yêu cầu một lượng oxy phù hợp cho từng loại nhiên liệu vì nó trưc tiếp ảnh hưởng đến hiệu suất của lò hơi, lò đốt. Quá ít oxy dẫn đến sự […]

BỘ CẢM BIẾN ĐO CHÊNH ÁP

BỘ CẢM BIẾN ĐO CHÊNH ÁP DP100 – KOREA Ứng dụng: Đo chênh áp trong hệ thống lò hơi, lò sấy, lò dầu truyền nhiệt,… Đo áp chênh áp trên trong hệ thống HVAC, hệ thống quạt hút, quạt đẩy. Đo chênh áp trong hệ thống lọc bụi dạng túi. Thông số kỹ thuật: Nguồn […]

BỘ NGUỒN OMRON 24VDC

Bộ nguồn 24VDC, Hãng Omron Input: 100 – 240VAC 1,2A Output: 24VDC, 2,2A Mã hàng: S8FS-C05024 Phụ kiện: Pad gắn din rail