
Cảm biến oxy lò hơi SST OXY-IE (Zirconia Oxygen Analyser) là bộ phân tích oxy khí thải dùng cảm biến zirconia (ZrO₂) của hãng SST Sensing (Anh), đo nồng độ oxy trực tiếp trong ống khói lò hơi, lò dầu tải nhiệt, lò đốt, lò sấy. Thiết bị đo dải 0,1–25% O₂ hoặc 0,1–100% O₂, chịu nhiệt khí thải đến 250 °C hoặc 400 °C, ngõ ra 4–20 mA, 0–10 V hoặc RS485 Modbus RTU, độ chính xác 0,5% O₂, đáp ứng dưới 4 giây.
Điểm mạnh của OXY-IE là không cần khí tham chiếu, hiệu chuẩn đơn giản bằng không khí sạch (20,7% O₂), đầu dò lắp ren G1-1/2 trực tiếp lên ống khói. Tín hiệu oxy được đưa về bộ điều khiển để điều chỉnh tỷ lệ gió – nhiên liệu, giúp lò cháy tối ưu, tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải. Công ty Thiết Bị Giải Pháp Công Nghiệp (ISE) cung cấp, lắp đặt và tích hợp cảm biến oxy vào hệ điều khiển lò hơi.
Vì sao lò hơi cần cảm biến oxy?

- Thiếu gió (oxy thấp): cháy không hết, sinh CO, muội than, tốn nhiên liệu và mất an toàn.
- Thừa gió (oxy cao): không khí thừa mang nhiệt ra ống khói, giảm hiệu suất lò, tăng NOx.
- Đo oxy khí thải liên tục và điều khiển quạt gió theo oxy giúp lò luôn cháy ở vùng tối ưu, giảm tiêu hao nhiên liệu, giảm phát thải và kéo dài tuổi thọ lò.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến oxy lò hơi OXY-IE
- Ngõ ra tuyến tính độ chính xác cao, độ phân giải 0,01% O₂.
- Hiệu chuẩn tự động hoặc bằng tay qua tín hiệu kích ngoài (công tắc CAL).
- Hiệu chuẩn bằng không khí sạch (20,7% O₂) hoặc bằng khí chuẩn có nồng độ oxy đã biết.
- Không cần khí tham chiếu — giảm chi phí vận hành, lắp đặt đơn giản.
- Chọn được chế độ lọc tín hiệu: nhanh, động cho điều khiển; hoặc chậm, ổn định cho hiển thị.
- Ngõ ra logic 3,3 VDC theo chu kỳ bơm của cảm biến, phục vụ chẩn đoán.
- Bộ xử lý trong hộp nhôm chắc chắn, giắc Binder (kèm giắc cái).
Thông số kỹ thuật cảm biến oxy SST OXY-IE
| Nguyên lý đo | Cảm biến oxy zirconia (ZrO₂) |
| Dải đo oxy (ngõ ra analog) | 0,1–25% O₂ hoặc 0,1–100% O₂ |
| Dải đo oxy (Modbus RTU) | 0,1–100% O₂ |
| Độ chính xác sau hiệu chuẩn | 0,5% O₂ |
| Độ phân giải | 0,01% O₂ |
| Thời gian đáp ứng (10–90%) | < 4 giây |
| Thời gian khởi động (đến khi ổn định) | 5–10 phút |
| Trễ ngõ ra khi khởi động (sấy nóng) | Từ OFF sang ON: 60 giây; từ Standby sang ON (chỉ RS485): 20 giây |
| Nhiệt độ khí thải cho phép | −100…+250 °C hoặc −100…+400 °C |
| Lưu tốc khí | 0–10 m/s |
| Áp suất làm việc | 260–1260 mbar tuyệt đối |
| Ngõ ra analog | 4–20 mA (tải tối đa 600 Ω) hoặc 0–10 VDC (tải tối thiểu 10 kΩ) |
| Ngõ ra số | RS485 (Modbus RTU) |
| Nguồn cấp | Loại RS485: 8–28 VDC; loại analog: 20–28 VDC |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 600 mA ở 24 VDC; 1,2 A ở 12 VDC |
| Trở kháng bơm ở 700 °C | < 6 kΩ |
| Hộp xử lý | Nhôm, 158 × 80 × 40 mm (thân 136 mm) |
| Kết nối đầu dò | Ren G1-1/2, dây PTFE chịu nhiệt |
Mã đặt hàng OXY-IE-X-Y
| Vị trí mã | Lựa chọn |
|---|---|
| X – chiều dài đầu dò | 0: 20 mm; 1: 200 mm |
| Y – nhiệt độ khí thải | S: −100…+250 °C; H: −100…+400 °C |
Ví dụ: OXY-IE-0-S — đầu dò 20 mm, khí thải đến 250 °C. OXY-IE-1-H — đầu dò 200 mm, khí thải đến 400 °C.
Lắp đặt và đấu dây
- Khí thải đến 250 °C: đầu dò lắp ren trực tiếp xuyên vách ống khói, mặt vát của đầu dò hướng theo chiều khí thải.
- Khí thải đến 400 °C: đầu dò lắp lùi phía sau vách qua ống nối, giữ phần điện tử ở vùng nhiệt độ thấp hơn.
- Hộp xử lý đặt ở nơi nhiệt độ không khí tối đa 60 °C, nối với đầu dò bằng dây PTFE.
| Chân | Chức năng |
|---|---|
| 6 | V+ (nguồn +) |
| 7 | V− (nguồn −) |
| 8 | Signal+ (ngõ ra 4–20 mA) |
| 9 | Cal PW (công tắc hiệu chuẩn) |
Lưu ý quan trọng: không vượt quá thông số định mức và đấu dây đúng hướng dẫn — đấu sai có thể làm hỏng vĩnh viễn thiết bị. Cảm biến zirconia bị hỏng bởi silicone: tránh hơi từ keo silicone, cao su RTV gần đầu dò. Không dùng hóa chất tẩy rửa để vệ sinh.
Ứng dụng của cảm biến oxy khí thải
- Lò hơi đốt dầu, gas, than, củi, biomass: điều khiển gió theo oxy, giám sát hiệu suất cháy.
- Lò dầu tải nhiệt, lò đốt công nghiệp, lò nung, lò sấy.
- Hệ thống điều khiển đốt (O₂ trim) kết hợp biến tần quạt gió hoặc van gió.
- Giám sát khí thải, hỗ trợ đáp ứng yêu cầu môi trường.
Câu hỏi thường gặp
Oxy khí thải lò hơi bao nhiêu là tối ưu?
Tùy loại nhiên liệu và tải lò. Lò đốt gas thường khoảng 2–3% O₂, dầu khoảng 3–4%, nhiên liệu rắn (than, biomass) cao hơn. Cảm biến oxy giúp duy trì giá trị đặt này ổn định.
Có cần khí chuẩn để hiệu chuẩn không?
Không bắt buộc. OXY-IE hiệu chuẩn được bằng không khí sạch (20,7% O₂); có thể dùng khí chuẩn nếu cần độ chính xác cao hơn ở dải thấp.
Nên chọn loại 250 °C hay 400 °C?
Chọn theo nhiệt độ khí thải tại vị trí lắp. Lò có bộ hâm nước, bộ sấy không khí thường dưới 250 °C; lò không thu hồi nhiệt nên chọn loại 400 °C.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá?
Loại lò và nhiên liệu, nhiệt độ khí thải, đường kính ống khói, tín hiệu ra cần dùng (4–20 mA, 0–10 V hay RS485) và hệ điều khiển hiện có.
Giải pháp liên quan
- Bộ phân tích khí thải CO, NO, NO₂, SO₂, O₂ IECOAL4000
- Giải pháp điều khiển oxy trong lò hơi, lò đốt
- Ứng dụng cảm biến đo chênh áp
- Giải pháp điều khiển nước cấp lò hơi
- Cảm biến oxy zirconia Tecnocontrol TS236 / TS237 — nguồn 230 VAC, khói đến 600 °C
- Hệ thống đo mức nước lò hơi CST-DPLM
- Đồng hồ đo lưu lượng hơi vortex CST-VXW
- Giải pháp đo oxy lò nung xi măng
- Giải pháp điều khiển oxy kho lạnh CA bảo quản rau củ quả
Mua cảm biến oxy lò hơi ở đâu?
Liên hệ Công ty TNHH Thiết Bị Giải Pháp Công Nghiệp (ISE) để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ lắp đặt, tích hợp điều khiển:
- Hotline kinh doanh: 0909 617 185
- Hotline kỹ thuật: 0979 117 185
- Email: [email protected]
Thông tin hãng sản xuất: SST Sensing.