CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ THERMOCOUPLE

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

Thermocouple Sensor (Kiểu cảm biến) Type E • Type J • Type K • Type N • Type T
Sensor Configuration (Cấu hình cảm biến) Simplex (Đơn) • Duplex (Đôi) • Triplex (Ba)
Sensor Wiring (Kiểu kết nối) 2 Wire
Sensor Class (Lớp cảm biến) Class B • Class A • 1/3 DIN • 1/5 DIN • 1/10 DIN
Approvals (Tiêu chuẩn) ATEX Exd II 2 GD • IECEx Exd II GD • UKEX Exd II 2 GD • ATEX Exia II 1 GD • IECEx Exia II 1 GD • UKEX Exia II 1 GD
Connection Head (Đầu kết nối) Aluminium • 316 Stainless Steel • Plastic
Termination (Kiểu kết nối bên trong) Terminal Block • Temperature Transmitter • Tails
Indicator (Kiểu hiển thị) Battery Powered • Loop Powered
Thread Size (Ren kết nối) 1/4″ • 1/2″ • 3/4″ • 1″ • M20 x 1.5″
Thread Type (Kiểu kết nối) BSPP • BSPT • NPT • Metric
Material (Vật liệu) 304 Stainless Steel • 310 Stainless Steel • 316 Stainless Steel • Alloy • Inconel • Ceramic

HÃNG SẢN XUẤT

EXCEL INSTRUMENTS – INDIA
S&S INSTRUMENTS – INDIA
HEINZ – GERMANY
H&B SENSOR – UNITED KINGDOM

 

CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ SHINKO

THERMOWELL

CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ RTD, PT100

 

Lên đầu trang