
Hệ thống đo mức nước lò hơi CST-DPLM là giải pháp đo mức nước bao hơi liên tục theo nguyên lý chênh áp (DP), gồm trọn bộ: bình cân bằng lò hơi hai buồng, cụm van 3 ngả (3-valve manifold) và cảm biến chênh áp đo mức có màn hình LCD, ngõ ra 4–20 mA + HART. Hệ thống cho tín hiệu mức nước ổn định, chính xác ±0,1% để hiển thị tại phòng điều khiển, điều khiển cấp nước tự động và báo động, liên động bảo vệ mức nước cao/thấp.
Thiết kế theo tiêu chuẩn châu Âu (PED 2014/68/EU, EMC 2014/30/EU), dùng cho lò hơi ống lửa và lò hơi ống nước; bình cân bằng chịu đến 160 barg, 400 °C. Công ty Thiết Bị Giải Pháp Công Nghiệp (ISE) cung cấp trọn bộ, tư vấn lắp đặt và cài đặt dải đo theo bản vẽ bao hơi của từng lò.
Hệ thống đo mức nước lò hơi chênh áp gồm những gì?
- Bình cân bằng (Balance Container) kiểu hai buồng: giữ cột nước ngưng tham chiếu ổn định, bù nhiệt độ, lắp song song với cột nước bám theo mức nước bao hơi.
- Cụm van 3 ngả (3-Valve Manifold): van chặn phía áp cao (HP), van chặn phía áp thấp (LP) và van cân bằng ở giữa — cho phép kiểm tra điểm 0, cô lập và tháo cảm biến mà không cần dừng lò.
- Cảm biến chênh áp CST305X-DPT: bộ vi xử lý, màn hình LCD tại chỗ, ngõ ra 4–20 mA + HART, độ chính xác ±0,1%.
Ba thành phần được cung cấp đồng bộ, giúp việc chọn thiết bị, mua hàng và lắp đặt đơn giản, tránh sai lệch khi ghép thiết bị từ nhiều nguồn khác nhau.
Nguyên lý đo mức nước bao hơi bằng chênh áp
Hệ thống sử dụng phương pháp cân bằng thủy tĩnh (cột ướt): cột nước ngưng tham chiếu cố định trong bình cân bằng được so sánh với cột nước thay đổi theo mức nước thực trong bao hơi. Chênh lệch áp suất giữa hai cột tỷ lệ với mức nước và được cảm biến chênh áp chuyển thành tín hiệu 4–20 mA. Thiết kế bình cân bằng hai buồng loại bỏ sai số do hơi ngưng tụ và thay đổi nhiệt độ — nguyên nhân thường gặp khiến cách đấu cảm biến cột ướt đơn giản bị đo sai.
Ưu điểm của hệ thống đo mức nước lò hơi CST-DPLM
- Đo liên tục, chính xác ±0,1% toàn dải, tín hiệu ổn định cho vòng điều khiển cấp nước.
- Bù nhiệt độ cột tham chiếu, hạn chế sai số khi lò thay đổi tải và áp suất.
- Bảo trì không dừng lò nhờ cụm van 3 ngả: kiểm tra điểm 0, thay cảm biến an toàn.
- Ngõ ra 4–20 mA + HART, nguồn 12–24 VDC 2 dây, đấu trực tiếp vào PLC, DCS, bộ điều khiển lò hơi.
- Bình cân bằng chịu áp cao đến 160 barg, 400 °C, mặt bích DN20 tâm – tâm 400 mm.
- Tùy chọn cảm biến đạt SIL2 (IEC 61508 / IEC 61511) cho chức năng liên động an toàn, và phiên bản chống cháy nổ ATEX.
- Vật liệu inox SS304 (tùy chọn SS316/316L) chống ăn mòn; hỗ trợ bảo ôn, sấy chống đóng băng.
Ứng dụng
- Đo mức nước bao hơi liên tục cho lò hơi ống lửa, lò hơi ống nước, hiển thị tại phòng điều khiển.
- Vòng điều khiển cấp nước lò hơi tự động (điều khiển bơm, van cấp nước).
- Báo động và liên động mức nước cao-cao, thấp-thấp, dừng lò bảo vệ.
- Lò hơi nhà máy điện, lò hơi công nghiệp trong ngành thực phẩm, dệt nhuộm, giấy, gỗ, hóa chất, lò hơi đốt biomass.
- Thay thế hoặc bổ sung cho ống thủy, đồng hồ đo mức từ tính trên các lò hơi cần tự động hóa và giám sát từ xa.
Thông số kỹ thuật
Bình cân bằng (Balance Container)
| Kiểu | Bình ngưng tụ cân bằng hai buồng (vách kép) |
| Vật liệu tiếp xúc | Inox SS304 (tùy chọn SS316/316L) |
| Kết nối công nghệ | Mặt bích DN20 cả hai cổng (EN 1092-1) |
| Khoảng cách tâm – tâm mặt bích | 400 mm tiêu chuẩn (kích thước khác theo yêu cầu) |
| Áp suất thiết kế | Đến 160 barg |
| Nhiệt độ thiết kế | Đến 400 °C |
Cảm biến chênh áp CST305X-DPT
| Dải đo | −4 đến +4 kPa (cài đặt dải đo trong phạm vi) |
| Tín hiệu ra | 4–20 mA + HART |
| Hiển thị | Màn hình LCD tích hợp |
| Nguồn cấp | 12–24 VDC, 2 dây |
| Độ chính xác | ±0,1% toàn dải |
| Nhiệt độ môi trường | −20 °C đến +80 °C |
| Cấp bảo vệ | IP56 |
| Vật liệu tiếp xúc | Màng và thân inox; tùy chọn Hastelloy / tantalum cho môi chất ăn mòn |
Cụm van 3 ngả (3-Valve Manifold)
| Cấu hình | Van chặn HP, van chặn LP, van cân bằng ở giữa |
| Vật liệu thân | Inox rèn (tùy chọn thép carbon) |
| Cấp áp | Phù hợp áp suất thiết kế của bình cân bằng |
| Vận hành | Tay quay, ty van làm kín bằng tết chèn |
Tiêu chuẩn áp dụng
| Tiêu chuẩn | Nội dung |
|---|---|
| PED 2014/68/EU | Thiết bị chịu áp lực — bình cân bằng, cụm van |
| EN 12952 (phần 7 & 11) | Lò hơi ống nước — thiết bị chỉ thị và giới hạn mức nước |
| EN 1092-1 | Mặt bích tròn — kết nối DN20 |
| EN 10204 | Chứng chỉ vật liệu (3.1 / 3.2 theo yêu cầu) |
| EMC 2014/30/EU | Tương thích điện từ — mạch điện tử và ngõ ra HART |
| LVD 2014/35/EU | Điện áp thấp — mạch nguồn DC |
| ATEX 2014/34/EU | Lắp đặt khu vực nguy hiểm (phiên bản chứng nhận, theo đơn hàng) |
| IEC 61508 / IEC 61511 | An toàn chức năng — tùy chọn SIL2 |
| RoHS 2011/65/EU | Hạn chế chất độc hại |
Lưu ý: chứng chỉ, chứng nhận vật liệu và quy trình đánh giá sự phù hợp được xác nhận cụ thể với nhà sản xuất khi đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao đo mức nước lò hơi bằng chênh áp phải dùng bình cân bằng?
Hơi nước trong đường ống tham chiếu ngưng tụ không đều và thay đổi nhiệt độ khiến cột nước tham chiếu dao động, làm cảm biến đo sai. Bình cân bằng giữ cột nước ngưng tham chiếu luôn đầy và ổn định, nên tín hiệu mức nước chính xác và tin cậy.
Hệ thống có thay thế được ống thủy hoặc đồng hồ đo mức từ tính không?
CST-DPLM dùng để đo liên tục và điều khiển tự động. Theo quy định an toàn lò hơi, vẫn nên giữ thiết bị chỉ thị mức tại chỗ như đồng hồ đo mức từ tính CST-MLG song song với hệ thống đo chênh áp.
Cần cung cấp thông tin gì để báo giá?
Áp suất và nhiệt độ làm việc của lò, khoảng cách tâm hai lỗ trích trên bao hơi, mức nước bình thường/cao/thấp, nguồn cấp và hệ thống điều khiển đang dùng (PLC, DCS).
Mua hệ thống đo mức nước lò hơi CST-DPLM ở đâu?
Liên hệ Công ty TNHH Thiết Bị Giải Pháp Công Nghiệp (ISE) để được tư vấn chọn cấu hình, báo giá và hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, cài đặt dải đo:
- Hotline kinh doanh: 0909 617 185
- Hotline kỹ thuật: 0979 117 185
- Email: [email protected]
Xem thêm hệ thống xả TDS lò hơi tự động, các dòng cảm biến báo mức và thiết bị lò hơi khác tại ISE.